字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帝掖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝掖
帝掖
Nghĩa
1.犹宫掖。掖,皇宫中的旁舍,嫔妃所居之处。
Chữ Hán chứa trong
帝
掖