字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝晖
帝晖
Nghĩa
1.帝王的光辉。指代皇帝。
Chữ Hán chứa trong
帝
晖