帝流浆

Nghĩa

1.药石名。一种不吸铁的磁石。道家谓月华精气中含有帝流浆。

Chữ Hán chứa trong

帝流浆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台