字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帝渚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝渚
帝渚
Nghĩa
1.《楚辞.九歌。湘夫人》"帝子降兮北渚,目眇眇兮愁予。"王逸注"帝子谓尧女也……娥皇﹑女英随舜不返,没于湘水之渚。"后即以"帝渚"指湘江。
Chữ Hán chứa trong
帝
渚