字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝牲
帝牲
Nghĩa
1.祭祀天帝的牲物。
Chữ Hán chứa trong
帝
牲