字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝狩
帝狩
Nghĩa
1.谓天子巡视诸侯所守的地方。
Chữ Hán chứa trong
帝
狩