字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝纪
帝纪
Nghĩa
1.天帝之位。 2.犹帝典。指帝王的法则。 3.指史书中的帝王本纪。
Chữ Hán chứa trong
帝
纪