字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帝羓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝羓
帝羓
Nghĩa
1.指辽太宗耶律德光的干尸。德光死后,依契丹旧俗制成干尸,人称之为帝羓。
Chữ Hán chứa trong
帝
羓