字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝车
帝车
Nghĩa
1.即北斗星。 2.帝王所乘之车。
Chữ Hán chứa trong
帝
车