字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝郊
帝郊
Nghĩa
1.指天国的郊野。 2.泛指京城。
Chữ Hán chứa trong
帝
郊