字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝释
帝释
Nghĩa
1.亦称"帝释天"。 2.佛教护法神之一。佛家称其为三十三天(忉利天)之主,居须弥山顶善见城。梵文音译名为释迦提桓因陀罗。
Chữ Hán chứa trong
帝
释
帝释 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台