字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝阍
帝阍
Nghĩa
1.古人想象中掌管天门的人。 2.天门,天帝的宫门。 3.宫门,禁门。
Chữ Hán chứa trong
帝
阍