字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帝鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝鬼
帝鬼
Nghĩa
1.比喻帝制的灭亡。指已灭亡的君主制度。
Chữ Hán chứa trong
帝
鬼