字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帟帟
帟帟
Nghĩa
1.犹奕奕。舒张貌。 2.犹奕奕。华彩貌。 3.犹奕奕。盛大貌。
Chữ Hán chứa trong
帟