字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帡幪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帡幪
帡幪
Nghĩa
1.本指帐幕◇亦引申为覆盖。 2.庇荫,庇护。
Chữ Hán chứa trong
帡
幪