字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帧频 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帧频
帧频
Nghĩa
每秒钟传送整幅电视图像的帧数。隔行扫描时,每帧图像分两场扫描,故帧频为场频的一半。按中国电视标准,帧频为25赫,每秒钟可传送二十五帧图像。
Chữ Hán chứa trong
帧
频