字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帷帟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帷帟
帷帟
Nghĩa
1.泛指室内各种帷幔。 2.借指宫闱或后妃。 3.犹帷幄。
Chữ Hán chứa trong
帷
帟