字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帷箔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帷箔
帷箔
Nghĩa
1.帷幕和帘子。 2.借指内室,隐私。
Chữ Hán chứa trong
帷
箔