字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帷箔不修
帷箔不修
Nghĩa
1.见"帷薄不修"。
Chữ Hán chứa trong
帷
箔
不
修