字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常不肯
常不肯
Nghĩa
1.禾苗害虫蠈的别名。
Chữ Hán chứa trong
常
不
肯
常不肯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台