字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常产
常产
Nghĩa
1.恒产,固定的产业。 2.固定的物产。
Chữ Hán chứa trong
常
产