字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常会
常会
Nghĩa
1.规定在一定期间举行的会议;例会。
Chữ Hán chứa trong
常
会