字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常伯
常伯
Nghĩa
1.周官名。君主左右管理民事的大臣。以从诸伯中盐,故名。《书.立政》"王左右常伯﹑常任﹑准人﹑缀衣﹑虎贲。"蔡沈集传"有牧民之长曰常伯。"后因以称皇帝的近臣,如侍中﹑散骑常侍等。
Chữ Hán chứa trong
常
伯