字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常例
常例
Nghĩa
1.常规;惯例。 2."常例钱"的略称。
Chữ Hán chứa trong
常
例