字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常典
常典
Nghĩa
1.常例;固定的法典﹑制度。 2.指旧时的典籍。
Chữ Hán chứa trong
常
典
常典 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台