字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常卖
常卖
Nghĩa
1.谓串街叫卖常用物品。 2.指串街叫卖常用物品的小贩。
Chữ Hán chứa trong
常
卖
常卖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台