字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常境
常境
Nghĩa
1.平常的境界。 2.佛教语。谓常智所照,离一切生灭相之境。
Chữ Hán chứa trong
常
境