字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常备不懈
常备不懈
Nghĩa
1.经常准备着,毫不松懈。
Chữ Hán chứa trong
常
备
不
懈
常备不懈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台