字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常奉
常奉
Nghĩa
1.指固定的奉祀者。 2.谓定期祭祀。
Chữ Hán chứa trong
常
奉