字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常居
常居
Nghĩa
1.长期居留。 2.指固定的住所。
Chữ Hán chứa trong
常
居