字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常度
常度
Nghĩa
1.固定的规律或法度。 2.一定的标准﹑规格。 3.指正常的方式。 4.常态。
Chữ Hán chứa trong
常
度