字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常建 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常建
常建
Nghĩa
唐代诗人。开元年间进士。曾任盱眙县尉,后隐居鄂渚(今湖北武昌西山)。诗作多描写田园山林,《题破山寺后禅院》尤为人传诵。有《常建集》。
Chữ Hán chứa trong
常
建