字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常律
常律
Nghĩa
1.指诗词的一般格律。 2.通常的规则或法律。
Chữ Hán chứa trong
常
律