字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常格
常格
Nghĩa
1.惯例;通例。 2.诗文﹑绘画﹑书法等艺术的习见的或平常的格调。
Chữ Hán chứa trong
常
格