字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常梪
常梪
Nghĩa
1.普通的食器。用以喻平常的才器。
Chữ Hán chứa trong
常
梪