字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常满
常满
Nghĩa
1.谓永远圆满充实。 2.古杯名。 3.古灯笼名。
Chữ Hán chứa trong
常
满