字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常程 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常程
常程
Nghĩa
1.一定的路程。 2.通常的程序。 3.日常的,一般的。 4.指日常的公事。
Chữ Hán chứa trong
常
程