字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常绿阔叶林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常绿阔叶林
常绿阔叶林
Nghĩa
由常绿阔叶树种组成的森林。叶子寿命二三年以上,冬季不落叶,只是在春季长出新叶后才有部分老叶脱落,因此树冠常绿,如樟树林、楠树林、橘林等。
Chữ Hán chứa trong
常
绿
阔
叶
林