字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常规 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常规
常规
Nghĩa
①过去流传下来的规矩其所试,赋则准常规。②日常必须遵守的规则学校常规。③医生对病人经常作的一般性检查、检验方法常规检查|尿常规|血常规。
Chữ Hán chứa trong
常
规