字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常计
常计
Nghĩa
1.通常的策略。 2.一定的计划。
Chữ Hán chứa trong
常
计
常计 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台