字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常调
常调
Nghĩa
1.长期调和。 2.平常戏狎。
Chữ Hán chứa trong
常
调