字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
常轨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常轨
常轨
Nghĩa
合理的、习惯使用的方法轶于常轨|预习、听课、复习、作业是学生学习的常轨。
Chữ Hán chứa trong
常
轨