字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
常陈
常陈
Nghĩa
1.通常的阵法。陈,通"阵"。 2.星座名。
Chữ Hán chứa trong
常
陈