字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帽凭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帽凭
帽凭
Nghĩa
1.盈满貌。《淮南子.修务训》"且夫身正性善,发愤而成仁,帽凭而为义。"高诱注"帽凭,盈满积思之貌。"一说慷慨貌。
Chữ Hán chứa trong
帽
凭