字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幂函数 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幂函数
幂函数
Nghĩa
函数y=x2(其中x∈r+)称为幂函数。幂指数α是非零实常数。讠(言)部
Chữ Hán chứa trong
幂
函
数