字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幂历
幂历
Nghĩa
1.亦作"幂?"。 2.分布覆被貌。 3.弥漫笼罩貌。
Chữ Hán chứa trong
幂
历