字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幂篱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幂篱
幂篱
Nghĩa
1.亦作"幂?"。 2.古代少数民族的一种头巾。亦可障蔽全身◇传入中原。
Chữ Hán chứa trong
幂
篱