字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幄帟
幄帟
Nghĩa
1.《周礼.天官.幕人》"掌帷﹑幕﹑幄﹑帟﹑绶之事。"郑玄注"郑司农云'帟,平帐也。玄谓帟,王在幕若幄中坐上承尘。幄﹑帟皆以缯为之。'"后因以"幄帟"泛指篷帐。
Chữ Hán chứa trong
幄
帟