字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幅利
幅利
Nghĩa
1.谓求利须有一定的限度。
Chữ Hán chứa trong
幅
利