字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幅尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幅尺
幅尺
Nghĩa
1.布帛宽度。 2.泛指尺度﹑分寸。 3.较量,计算。
Chữ Hán chứa trong
幅
尺